Chọn MENU

Trendnet TPE-1020SB

17 đánh giá Lượt xem 2971
SKU: | Tình trạng: | Hãng:

Bộ chuyển mạch PoE++ 10 cổng Gigabit Trendnet TPE-1020SB

  • 8 cổng Gigabit 95W PoE++
  • 2 cổng Gigabit SFP
  • Công suất PoE 180W
  • Năng lực chuyển mạch 20Gbps
  • Tốc độ chuyển tiếp: 14.88Mpps
  • Giao diện quản lý dựa trên web dễ sử dụng
Liên hệ
Mua ngayGọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi Liên hệ báo giá tốtTư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Tư vấn

Hỗ trợ Tư Vấn

Kinh doanh

Kinh Doanh 01
Kinh Doanh 02
Kinh Doanh 03
Kinh Doanh 04

Kỹ thuật

Hỗ trợ Kỹ Thuật 1
Hỗ trợ Kỹ Thuật 2

Mô tả sản phẩm

Trendnet TPE-1020SB là Bộ chuyển mạch Gigabit Web Smart PoE++ cung cấp các tính năng L2+ tiên tiến với khả năng quản lý lưu lượng nâng cao để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các mạng SMB. Hỗ trợ giao diện web cấu hình trực quan và các tính năng như LACP, VLAN, QoS,...giúp bộ chuyển mạch PoE++ này trở thành giải pháp mạnh mẽ cho mạng SMB. Cải thiện hiệu suất thoại bằng cách cô lập và ưu tiên lưu lượng VoIP khỏi lưu lượng dữ liệu thông thường với tính năng VLAN thoại dễ sử dụng. TPE-1020SB cung cấp tới 95W công suất PoE trên mỗi cổng lý tưởng để kết nối các thiết bị như AP công suất cao, Camera PTZ, VoIP, thiết bị kiểm soát truy cập,...

  • Cung cấp tới 95W PoE++ cho mỗi cổng với tổng công suất PoE lên tới 180W.
  • Hỗ trợ hai cổng SFP cho các kết nối tầm xa.
  • Hỗ trợ các tính năng network  : 802.3ad link aggregation, Asymmetric VLAN, 802.1Q VLAN, Voice VLAN, RSTP, MSTP,..
  • Tích hợp tính năng chẩn đoán cáp và thống kê lưu lượng truy cập thuận tiện trong việc khắc phục sự cố mạng.
  • Cung cấp giao diện quản lý dựa trên web dễ sử dụng.
  • Thiết kế gắn Rack với giá đỡ kèm theo.

Thông số kỹ thuật

Model TPE-1020SB
Standards
  • IEEE 802.1d
  • IEEE 802.1p
  • IEEE 802.1Q
  • IEEE 802.1s
  • IEEE 802.1w
  • IEEE 802.1X
  • IEEE 802.1ab
  • IEEE 802.3
  • IEEE 802.3u
  • IEEE 802.3x
  • IEEE 802.3z
  • IEEE 802.3ab
  • IEEE 802.3ad
  • IEEE 802.3af
  • IEEE 802.3at
  • IEEE 802.3az
  • IEEE 802.3bt
Device Interface
  • 8 x Gigabit 95W PoE++ ports
  • 2 x SFP ports
  • LED indicators
  • Reset button
Data Transfer Rate
  • Gigabit Ethernet: 2000Mbps (full duplex)
  • SFP: 2000Mbps (full duplex)
Performance
  • Switch fabric: 20Gbps
  • RAM buffer: 512KB
  • MAC Address Table: 8K entries
  • Jumbo Frames: 9KB
  • HOL Blocking Prevention
  • Forwarding rate: 14.88Mpps (64-byte packet size)
Management
  • CLI (Telnet / SSHv2) for basic administration
  • HTTP/HTTPS (SSL v2/3 TLS version 1.2) Web based GUI
  • SNMP v1, v2c, v3
  • RMON v1
  • Static Unicast MAC Address
  • Enable/disable 802.3az Power Saving
  • LLDP and LLDP-MED
  • Virtual Cable Diagnostics Test
  • IPv6: IPv6 Neighbor Discovery, IPv6 Static IP, DHCPv6, Auto configuration
  • Dual image and configuration
MIB
  • RMON MIB RFC 1271
  • LLDP MIB IEEE 802.1ab
  • RFC 1213 MIB II
  • RFC 1493 bridge MIB
Spanning Tree
  • IEEE 802.1d STP (Spanning Tree protocol)
  • IEEE 802.1w RSTP (Rapid Spanning Tree protocol)
  • IEEE 802.1s MSTP (Multiple Spanning Tree protocol)
Link Aggregation
  • Static Link Aggregation
  • 802.3ad Dynamic LACP
Quality of Service (QoS)
  • 802.1p Class of Service (CoS)
  • DSCP (Differentiated Services Code Point)
  • Bandwidth Control per port
  • Queue Scheduling: Strict Priority, Weighted Round Robin (WRR)
VLAN
  • 802.1Q Tagged VLAN
  • Dynamic GVRP
  • Up to 256 VLAN groups, ID Range 1-4094
  • Private VLAN (Protected Ports)
  • Voice VLAN (10 user defined OUIs)
Multicast
  • IGMP Snooping v1, v2, v3
  • MLD Snooping v1, v2
  • IGMP fast leave
  • Up to 256 multicast entries
Port Mirror
  • RX, TX, or Both
  • Many to one
Access Control
  • 802.1X Port-Based Network Access Control, RADIUS, TACACS+
  • Local Dial-In User Authentication
  • DHCP Snooping
  • Loopback Detection
  • Trusted Host
  • Denial of Service (DoS)
  • IP MAC port binding
  • Block unknown multicast
ACL IPv4 L2-L4 & IPv6
  • MAC Address
  • VLAN ID
  • Ether Type (IPv4 only)
  • TCP/UDP Port 1-65535
  • 802.1p
  • DSCP (IPv4 only)
  • TOS (IPv4 only)
  • IPv4 Address and Mask (IPv4 only)
  • IPv6 Address and Prefix Length (IPv6 only)
Layer 3 Features
  • IPv4 / IPv6 static routing
  • IP interfaces: Up to 15
  • Routing table entries: Up to 32 (IPv4 / IPv6)
  • ARP table (up to 128 entries)
  • Inter-VLAN routing
Power
  • Input: 100 – 240V AC, 50/60Hz, internal power supply
  • Max. consumption: 5.8W (without PD) / 185.8W (with PD)
PoE
  • Power Budget: 180W
  • 802.3bt: up to 95W
  • PoE++: pin 1, 2, 4, 5 + and pin 3, 6, 7, 8 -
  • PoE manual classification
Fan/Acoustics
  • Quantity: 1
  • Smart Fan
  • Noise Level: 55dB(A) (max.)
MTBF
  • 243,000 @ 25° C
Operating Temperature
  • 0° – 40° C
Operating Humidity
  • Max. 90% non-condensing
Dimensions
  • 330 x 230 x 44mm
  • Rack mountable 1U height
Weight
  • 2.38kg

Xem thêm


Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm Trendnet TPE-1020SB

Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất

Đánh giá
Điểm 5/5 trên 1 đánh giá
(*) là thông tin bắt buộc

Xem thêm các bình luận khác Ẩn bớt
Đang tải...
Sản phẩm cùng loại
Chính sách bán hàng
  • SP chính hãng, đầy đủ CO CQ
  • TV giải pháp, kỹ thuật miễn phí
  • Giá cạnh tranh nhất thị trường
  • Hỗ trợ giá cho đại lý, dự án
  • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
  • Giao hàng toàn quốc