Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm Cisco CSF1220CX-TD-K9
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Đánh giá
của bạn
Điểm
5/5 trên
1
đánh giá
Wireless Cisco
Wireless HPE
Wireless Extreme
Wireless Huawei
Wireless Meraki
Wireless Alcatel
Wireless FortiAP
Wireless UniFi
Wireless Ruckus
Wireless Juniper
Wireless Planet
Wireless EnGenius
Wireless Linksys
Wireless D-link
Wireless Tp-link
Wireless Cambium
Wireless Zyxel
Wireless Ruijie
Wireless H3C
Wireless Khác
CSF1220CX-TD-K9 Cisco Secure Firewall 1220 Appliance, Compact, Threat Defense (200-300 Users)
Cisco Secure CSF1220CX-TD-K9 được trang bị 2 cổng SFP+ 10 Gigabit, 8 cổng Gigabit Ethernet và bộ nhớ SSD 480GB, là một biến thể thuộc dòng Cisco Secure Firewall 1200 Series, được thiết kế dành cho các văn phòng chi nhánh lớn hoặc các doanh nghiệp có nhu cầu bảo mật thế hệ tiếp theo (NGFW) với hiệu năng cao và khả năng kết nối quang linh hoạt. Thiết bị chạy phần mềm Cisco Secure Firewall Threat Defense (FTD), mang đến sự bảo vệ toàn diện. CSF1220CX-TD-K9 sở hữu kiểu dáng desktop compact (có thể gắn rack hoặc tường), là giải pháp hoàn hảo cho các địa điểm yêu cầu băng thông lớn và kết nối cáp quang.

Tích hợp 2 cổng SFP+ 10 Gigabit đầu tiên trong dòng compact: Trang bị 2 cổng SFP+ hỗ trợ cả tốc độ 1Gbps và 10Gbps, cho phép kết nối với hạ tầng cáp quang tốc độ cao, máy chủ hoặc uplink lên mạng lõi.
Hiệu năng NGFW vượt trội: Duy trì tốc độ 9.0 Gbps throughput khi bật đồng thời các tính năng Tường lửa, Kiểm soát ứng dụng (AVC) và Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS) – cao nhất trong các model compact.
Hiệu năng NGIPS và VPN ấn tượng: Đạt 9.0 Gbps NGIPS throughput và 10 Gbps IPSec VPN throughput, lý tưởng cho các kết nối an toàn tốc độ cao.
Bảo mật lưu lượng mã hóa hiệu quả: Cung cấp 1.5 Gbps TLS throughput, kiểm tra sâu lưu lượng mã hóa (bao gồm TLS 1.3) trên các kết nối băng thông lớn.
Khả năng chịu tải kết nối cao: Hỗ trợ lên đến 300.000 kết nối đồng thời và 50.000 kết nối mới mỗi giây, đáp ứng tốt môi trường văn phòng từ 200-300 người dùng.
Đa dạng cổng kết nối: Tổng cộng 10 cổng mạng bao gồm 8 cổng Gigabit Ethernet RJ45 và 2 cổng SFP+ 10G, cho phép phân chia linh hoạt các vùng mạng LAN, WAN, DMZ và kết nối quang.
Độ tin cậy và toàn vẹn cao: Được xây dựng với Cisco Trustworthy Technologies (neo tin cậy phần cứng, chữ ký số cho phần mềm, chống giả mạo).
Quản lý linh hoạt, đa dạng nền tảng: Có thể quản lý qua CLI, Cisco Secure Firewall Device Manager (FDM) (giao diện web cục bộ), Firewall Management Center (FMC) (quản lý tập trung quy mô lớn), hoặc Cisco Security Cloud Control (SCC) trên đám mây.
Tính sẵn sàng cao (High Availability): Hỗ trợ chế độ Active/Standby, đảm bảo thời gian hoạt động liên tục cho các ứng dụng quan trọng.
Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm năng lượng: Kích thước chỉ 1.11 x 10.8 x 6.8 inch, trọng lượng nhẹ (1.4 kg), tiêu thụ điện năng tối đa chỉ 40W, độ ồn trung bình 23.5 dBA và tối đa 42.7 dBA ở tốc độ quạt cao nhất.
Cisco CSF1220CX-TD-K9 là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa, văn phòng chi nhánh lớn (200-300 người dùng), trường học, bệnh viện hoặc các tổ chức có hạ tầng mạng quang cần một thiết bị NGFW nhỏ gọn nhưng hiệu năng cao (9 Gbps), đặc biệt là khả năng kết nối 10G SFP+ với mạng lõi hoặc máy chủ, đồng thời vẫn đảm bảo bảo mật tối ưu (IPS, AMP, URL filtering) và kết nối VPN an toàn, tốc độ cao (10 Gbps) cho người dùng từ xa, tất cả trong một thiết bị có thể đặt gọn trên bàn hoặc tường.
Xem thêm
Rút gọn
| Model | CSF1220CX-TD-K9 |
| Description | Secure Firewall 1220 compact security appliance with Threat Defense software |
| Hardware features | |
| Interface | 8 x 1000BASE-T Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps), 2xSFP+ 10Gbps Ethernet |
| Form factor | Desktop/compact |
| Console port | USB Type-C and RJ-45 (Cisco serial) |
| Management Ethernet | 1000BASE-T port |
| USB port | USB 3 Type A port |
| Storage | Integrated SSD, 480GB |
| Power Supply | Single input, externapower supply |
| Cooling | Integrated blower, side exhaust |
| Power over Ethernet | NA |
| SFP+ transceiver slot | Support for a wide range of 1 Gbps and 10 Gbps transceivers |
| Performance - 1220 Series with Threat Defense software | |
| Throughput: FW + AVC (1024B) | 9.0 Gbps |
| Throughput: Next-Generation Intrusion Prevention System (NGIPS) (1024B) | 9.0 Gbps |
| Throughput: FW + AVC + IPS (1024B) | 9.0 Gbps |
| IPSec VPN Throughput (1024B TCP w/Fastpath) | 10.0 Gbps |
| TLS (Hardware Decryption) 1 | 1.5 Gbps |
| Maximum new connections per second, with AVC | 50k |
| Scalability - 1220 Series with Threat Defense software | |
| Maximum concurrent sessions, with AVC | 300K |
| Maximum VPN Peers | 300 |
| Maximum virtuarouter instances (VRF) | 10 |
| Hardware specifications | |
| Dimensions (H x W x D) | 1.11” x 10.8” x 6.8” (2.82 x 27.43 x 17.22 cm) |
| Weight | 3.09 lb (1.40 kg) |
| Temperature: operating | 32 to 104°F (0 to 40°C)[4] |
| Humidity: operating | 5 to 85% (noncondensing) |
| Altitude: operating | 0 to 10,000 ft (3048 m) |
| Acoustic noise | 23.5 dBA @ 80.6°F(27°C), 42.7 dBA @ maximum fan speed |
| Temperature: non-operating | -13 to 158°F (-25 to 70°C) |
| Humidity:non-operating | 5 to 95% (noncondensing) |
| Altitude: non-operating | 0 to 15,000 ft (4570 m) |
| Power supply | |
| AC input voltage | 100-240 VAC |
| AC frequency | 50-60 Hz |
| AC current draw, maximum | 0.4A (100V), 0.17A (240V) |
| Power consumption, typical | 32W |
| Power consumption, maximum | 40W |
| Regulatory and Standards Compliance for Cisco 1200 Series | |
| Regulatory compliance | Products comply with CE markings per directives 2004/108/EC and 2006/108/EC |
| Safety | ● UL 60950-1 |
| ● CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1 | |
| ● UL 62368-1 | |
| ● CAN/CSA-C22.2 No. 62368-1 | |
| ● EN 62368-1 | |
| ● IEC 62368-1 with all country deviations | |
| ● AS/NZS 62368-1 | |
| EMC: Emissions | ● 47CFR Part 15 (CFR 47) Class A (FCC Class A) |
| ● AS/NZS CISPR22 Class A | |
| ● CISPR22 Class A | |
| ● EN55022 Class A | |
| ● ICES003 Class A | |
| ● VCCI Class A | |
| ● EN61000-3-2 | |
| ● EN61000-3-3 | |
| ● KN22 Class A | |
| ● CNS13438 Class A | |
| ● EN300386 | |
| ● TCVN7189 | |
| EMC: Immunity | ● EN55024 |
| ● CISPR24 | |
| ● EN300386 | |
| ● KN24 | |
| ● TVCN 7317 | |
| ● EN-61000-4-2, EN-61000-4-3, EN-61000-4-4, EN-61000-4-5, EN-61000-4-6, EN-61000-4-8, EN61000-4-11 | |
Tùy chọn license cho 1220 Series with Threat Defense software
| L-CSF1220CXT-T= | CSF 1210CE Threat Defense IPS License |
| L-CSF1220CXT-AMP= | CSF 1210CE Threat Defense Malware Defense License |
| L-CSF1220CXT-URL= | CSF 1210CE Threat Defense URL Filtering License |
| L-CSF1220CXT-TC= | CSF 1210CE Threat Defense IPS & URL Filtering License |
| L-CSF1220CXT-TM= | CSF 1210CE Threat Defense IPS & Malware Defense License |
| L-CSF1220CXT-TMC= | CSF 1210CE Threat Defense IPS, Malware & URL License |
| L-CSF1220CX-P= | Cloud Management for CSF1210CE |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Cisco CSF1220CX-TD-K9
| Model | CSF1220CX-TD-K9 |
| Description | Secure Firewall 1220 compact security appliance with Threat Defense software |
| Hardware features | |
| Interface | 8 x 1000BASE-T Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps), 2xSFP+ 10Gbps Ethernet |
| Form factor | Desktop/compact |
| Console port | USB Type-C and RJ-45 (Cisco serial) |
| Management Ethernet | 1000BASE-T port |
| USB port | USB 3 Type A port |
| Storage | Integrated SSD, 480GB |
| Power Supply | Single input, externapower supply |
| Cooling | Integrated blower, side exhaust |
| Power over Ethernet | NA |
| SFP+ transceiver slot | Support for a wide range of 1 Gbps and 10 Gbps transceivers |
| Performance - 1220 Series with Threat Defense software | |
| Throughput: FW + AVC (1024B) | 9.0 Gbps |
| Throughput: Next-Generation Intrusion Prevention System (NGIPS) (1024B) | 9.0 Gbps |
| Throughput: FW + AVC + IPS (1024B) | 9.0 Gbps |
| IPSec VPN Throughput (1024B TCP w/Fastpath) | 10.0 Gbps |
| TLS (Hardware Decryption) 1 | 1.5 Gbps |
| Maximum new connections per second, with AVC | 50k |
| Scalability - 1220 Series with Threat Defense software | |
| Maximum concurrent sessions, with AVC | 300K |
| Maximum VPN Peers | 300 |
| Maximum virtuarouter instances (VRF) | 10 |
| Hardware specifications | |
| Dimensions (H x W x D) | 1.11” x 10.8” x 6.8” (2.82 x 27.43 x 17.22 cm) |
| Weight | 3.09 lb (1.40 kg) |
| Temperature: operating | 32 to 104°F (0 to 40°C)[4] |
| Humidity: operating | 5 to 85% (noncondensing) |
| Altitude: operating | 0 to 10,000 ft (3048 m) |
| Acoustic noise | 23.5 dBA @ 80.6°F(27°C), 42.7 dBA @ maximum fan speed |
| Temperature: non-operating | -13 to 158°F (-25 to 70°C) |
| Humidity:non-operating | 5 to 95% (noncondensing) |
| Altitude: non-operating | 0 to 15,000 ft (4570 m) |
| Power supply | |
| AC input voltage | 100-240 VAC |
| AC frequency | 50-60 Hz |
| AC current draw, maximum | 0.4A (100V), 0.17A (240V) |
| Power consumption, typical | 32W |
| Power consumption, maximum | 40W |
| Regulatory and Standards Compliance for Cisco 1200 Series | |
| Regulatory compliance | Products comply with CE markings per directives 2004/108/EC and 2006/108/EC |
| Safety | ● UL 60950-1 |
| ● CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1 | |
| ● UL 62368-1 | |
| ● CAN/CSA-C22.2 No. 62368-1 | |
| ● EN 62368-1 | |
| ● IEC 62368-1 with all country deviations | |
| ● AS/NZS 62368-1 | |
| EMC: Emissions | ● 47CFR Part 15 (CFR 47) Class A (FCC Class A) |
| ● AS/NZS CISPR22 Class A | |
| ● CISPR22 Class A | |
| ● EN55022 Class A | |
| ● ICES003 Class A | |
| ● VCCI Class A | |
| ● EN61000-3-2 | |
| ● EN61000-3-3 | |
| ● KN22 Class A | |
| ● CNS13438 Class A | |
| ● EN300386 | |
| ● TCVN7189 | |
| EMC: Immunity | ● EN55024 |
| ● CISPR24 | |
| ● EN300386 | |
| ● KN24 | |
| ● TVCN 7317 | |
| ● EN-61000-4-2, EN-61000-4-3, EN-61000-4-4, EN-61000-4-5, EN-61000-4-6, EN-61000-4-8, EN61000-4-11 | |
Tùy chọn license cho 1220 Series with Threat Defense software
| L-CSF1220CXT-T= | CSF 1210CE Threat Defense IPS License |
| L-CSF1220CXT-AMP= | CSF 1210CE Threat Defense Malware Defense License |
| L-CSF1220CXT-URL= | CSF 1210CE Threat Defense URL Filtering License |
| L-CSF1220CXT-TC= | CSF 1210CE Threat Defense IPS & URL Filtering License |
| L-CSF1220CXT-TM= | CSF 1210CE Threat Defense IPS & Malware Defense License |
| L-CSF1220CXT-TMC= | CSF 1210CE Threat Defense IPS, Malware & URL License |
| L-CSF1220CX-P= | Cloud Management for CSF1210CE |
| Model | CSF1220CX-TD-K9 |
| Description | Secure Firewall 1220 compact security appliance with Threat Defense software |
| Hardware features | |
| Interface | 8 x 1000BASE-T Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps), 2xSFP+ 10Gbps Ethernet |
| Form factor | Desktop/compact |
| Console port | USB Type-C and RJ-45 (Cisco serial) |
| Management Ethernet | 1000BASE-T port |
| USB port | USB 3 Type A port |
| Storage | Integrated SSD, 480GB |
| Power Supply | Single input, externapower supply |
| Cooling | Integrated blower, side exhaust |
| Power over Ethernet | NA |
| SFP+ transceiver slot | Support for a wide range of 1 Gbps and 10 Gbps transceivers |
| Performance - 1220 Series with Threat Defense software | |
| Throughput: FW + AVC (1024B) | 9.0 Gbps |
| Throughput: Next-Generation Intrusion Prevention System (NGIPS) (1024B) | 9.0 Gbps |
| Throughput: FW + AVC + IPS (1024B) | 9.0 Gbps |
| IPSec VPN Throughput (1024B TCP w/Fastpath) | 10.0 Gbps |
| TLS (Hardware Decryption) 1 | 1.5 Gbps |
| Maximum new connections per second, with AVC | 50k |
| Scalability - 1220 Series with Threat Defense software | |
| Maximum concurrent sessions, with AVC | 300K |
| Maximum VPN Peers | 300 |
| Maximum virtuarouter instances (VRF) | 10 |
| Hardware specifications | |
| Dimensions (H x W x D) | 1.11” x 10.8” x 6.8” (2.82 x 27.43 x 17.22 cm) |
| Weight | 3.09 lb (1.40 kg) |
| Temperature: operating | 32 to 104°F (0 to 40°C)[4] |
| Humidity: operating | 5 to 85% (noncondensing) |
| Altitude: operating | 0 to 10,000 ft (3048 m) |
| Acoustic noise | 23.5 dBA @ 80.6°F(27°C), 42.7 dBA @ maximum fan speed |
| Temperature: non-operating | -13 to 158°F (-25 to 70°C) |
| Humidity:non-operating | 5 to 95% (noncondensing) |
| Altitude: non-operating | 0 to 15,000 ft (4570 m) |
| Power supply | |
| AC input voltage | 100-240 VAC |
| AC frequency | 50-60 Hz |
| AC current draw, maximum | 0.4A (100V), 0.17A (240V) |
| Power consumption, typical | 32W |
| Power consumption, maximum | 40W |
| Regulatory and Standards Compliance for Cisco 1200 Series | |
| Regulatory compliance | Products comply with CE markings per directives 2004/108/EC and 2006/108/EC |
| Safety | ● UL 60950-1 |
| ● CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1 | |
| ● UL 62368-1 | |
| ● CAN/CSA-C22.2 No. 62368-1 | |
| ● EN 62368-1 | |
| ● IEC 62368-1 with all country deviations | |
| ● AS/NZS 62368-1 | |
| EMC: Emissions | ● 47CFR Part 15 (CFR 47) Class A (FCC Class A) |
| ● AS/NZS CISPR22 Class A | |
| ● CISPR22 Class A | |
| ● EN55022 Class A | |
| ● ICES003 Class A | |
| ● VCCI Class A | |
| ● EN61000-3-2 | |
| ● EN61000-3-3 | |
| ● KN22 Class A | |
| ● CNS13438 Class A | |
| ● EN300386 | |
| ● TCVN7189 | |
| EMC: Immunity | ● EN55024 |
| ● CISPR24 | |
| ● EN300386 | |
| ● KN24 | |
| ● TVCN 7317 | |
| ● EN-61000-4-2, EN-61000-4-3, EN-61000-4-4, EN-61000-4-5, EN-61000-4-6, EN-61000-4-8, EN61000-4-11 | |
Tùy chọn license cho 1220 Series with Threat Defense software
| L-CSF1220CXT-T= | CSF 1210CE Threat Defense IPS License |
| L-CSF1220CXT-AMP= | CSF 1210CE Threat Defense Malware Defense License |
| L-CSF1220CXT-URL= | CSF 1210CE Threat Defense URL Filtering License |
| L-CSF1220CXT-TC= | CSF 1210CE Threat Defense IPS & URL Filtering License |
| L-CSF1220CXT-TM= | CSF 1210CE Threat Defense IPS & Malware Defense License |
| L-CSF1220CXT-TMC= | CSF 1210CE Threat Defense IPS, Malware & URL License |
| L-CSF1220CX-P= | Cloud Management for CSF1210CE |
Cisco CSF1220CX-TD-K9 là gì? có những cổng kết nối nào?
CSF1220CX-TD-K9 là firewall NGFW mạnh mẽ trong dòng Secure Firewall 1200 Series.
- Được trang bị 8 cổng 1000BASE-T (Gigabit Ethernet RJ45).
- 2 cổng SFP+ hỗ trợ tốc độ 1/10 Gigabit, cho phép kết nối cáp quang với băng thông cao (lên đến 10Gbps) đến khoảng cách xa, rất phù hợp cho uplink hoặc kết nối máy chủ tốc độ cao.
- Ngoài ra, thiết bị còn có 1 cổng quản trị 1000BASE-T, 2 cổng console (USB Type-C và RJ-45), 1 cổng USB 3.0 Type-A.
Ứng dụng thực tế của Cisco CSF1220CX-TD-K9 là gì?
Với hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế nhỏ gọn và đặc biệt là 2 cổng SFP+ 10G, CSF1220CX-TD-K9 là giải pháp lý tưởng cho:
- Văn phòng chi nhánh lớn (Large Branch Office): Bảo vệ an ninh cho chi nhánh có 200-300 nhân viên, với khả năng kết nối 10G về trung tâm.
- Trụ sở chính của doanh nghiệp vừa (SMB Headquarters): Làm tường lửa trung tâm, kết nối với hạ tầng server 10G.
- Kết nối liên tòa nhà bằng cáp quang 10G: Tận dụng 2 cổng SFP+ để kết nối các tòa nhà trong khuôn viên lớn (ví dụ: trường học, khu công nghệ) bằng cáp quang tốc độ 10G.
- Mô hình Hybrid Mesh Firewall: Làm thiết bị biên cho chi nhánh có băng thông lớn, kết nối an toàn với tường lửa trung tâm qua đường VPN 10G.
CSF1220CX-TD-K9 có thể hỗ trợ đồng thời tối đa bao nhiêu người dùng ?
Dựa trên hiệu năng NGFW 9 Gbps, khả năng xử lý 300.000 kết nối đồng thời, thiết bị CSF1220CX-TD-K9 được khuyến nghị cho các văn phòng chi nhánh lớn hoặc doanh nghiệp vừa với quy mô từ 200 đến 300 người dùng. Đây là mức lý tưởng để tận dụng tối đa hiệu năng NGFW và kết nối 10G của thiết bị.